Yêu cầu báo giá
Để hỏi về sản phẩm hoặc bảng giá của chúng tôi, vui lòng để lại email của bạn và chúng tôi sẽ liên hệ lại trong vòng 24 giờ.

Sợi thủy tinh cắt nhỏ có một số đặc tính và đặc điểm. Một số đặc tính chính bao gồm:
Độ bền cao:Sợi thủy tinh cắt nhỏCung cấp độ bền kéo và độ cứng cao cho các vật liệu composite mà chúng gia cường.
Khả năng kháng hóa chất:Khi được kết hợp vào vật liệu composite, chúng có khả năng chống chịu tốt với hóa chất, ăn mòn và sự xuống cấp do môi trường.
Độ ổn định nhiệt:Sợi thủy tinh cắt nhỏChúng có khả năng chịu nhiệt độ cao và có thể duy trì các đặc tính của mình ở nhiệt độ cao.
Cách điện:Chúng có đặc tính cách điện tuyệt vời, thích hợp cho các ứng dụng trong linh kiện điện và điện tử.
Nhẹ:Sợi thủy tinh cắt nhỏChúng có trọng lượng nhẹ, góp phần làm giảm trọng lượng tổng thể và tăng độ bền của vật liệu composite.
Tính ổn định về kích thước:Chúng giúp cải thiện độ ổn định kích thước và khả năng chống biến dạng dẻo của các vật liệu composite mà chúng gia cường.
Khả năng tương thích:Sợi cắt nhỏChúng được thiết kế để tương thích với nhiều hệ thống nhựa khác nhau, đảm bảo độ bám dính tốt và hiệu suất tổng thể của vật liệu composite.
Những đặc tính này tạo nênsợi thủy tinh cắt nhỏĐa năng và có giá trị trong nhiều ứng dụng thuộc các ngành công nghiệp như ô tô, xây dựng, hàng không vũ trụ, hàng hải, v.v.
Sợi thủy tinh cắt nhỏSợi thủy tinh cắt nhỏ thường được sử dụng trong sản xuất nhiều loại vật liệu composite. Chúng được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau, bao gồm ô tô, hàng không vũ trụ, hàng hải, xây dựng và hàng tiêu dùng. Một số ứng dụng cụ thể của sợi thủy tinh cắt nhỏ bao gồm:
Linh kiện ô tô:Sợi thủy tinh cắt nhỏChúng được sử dụng để chế tạo các bộ phận như cản xe, tấm thân xe và các bộ phận nội thất cho xe hơi, nơi mà độ bền cao và trọng lượng nhẹ của chúng được đánh giá cao.
Cấu trúc hàng không vũ trụ:Chúng được sử dụng trong sản xuất các bộ phận máy bay nhờ độ bền, độ cứng và khả năng chịu nhiệt và hóa chất.
Ngành công nghiệp hàng hải:Sợi thủy tinh cắt nhỏChúng thường được sử dụng trong việc chế tạo thân tàu, boong tàu và các bộ phận hàng hải khác do khả năng chống nước và ăn mòn của chúng.
Vật liệu xây dựng:Chúng được sử dụng trong sản xuất nhiều loại vật liệu xây dựng khác nhau như ống, tấm và cốt thép nhờ độ bền và khả năng chống chịu thời tiết.
Hàng tiêu dùng:Sợi thủy tinh cắt nhỏChúng cũng được sử dụng trong các mặt hàng tiêu dùng như dụng cụ thể thao, đồ nội thất và vỏ thiết bị điện tử nhờ độ bền và tính hiệu quả về chi phí.
Tổng thể,sợi thủy tinh cắt nhỏChúng là những vật liệu đa năng được sử dụng rộng rãi trong sản xuất vật liệu composite để tăng cường các tính chất cơ học và vật lý cho nhiều ứng dụng khác nhau.
Sợi thủy tinh cắt nhỏNên bảo quản ở nơi khô ráo và không được mở lớp màng bảo vệ cho đến khi sẵn sàng sử dụng.
Các vật liệu dạng bột khô có khả năng tích tụ điện tích tĩnh, vì vậy điều quan trọng là phải thực hiện các biện pháp phòng ngừa cần thiết khi xử lý chất lỏng dễ cháy.
Sợi thủy tinh cắt nhỏVật liệu này có khả năng gây kích ứng mắt và da, cũng như gây hại nếu hít phải hoặc nuốt phải. Điều quan trọng là phải tránh tiếp xúc với mắt và da, đồng thời đeo kính bảo hộ, tấm chắn mặt và mặt nạ phòng độc đã được phê duyệt khi xử lý vật liệu này. Ngoài ra, cần đảm bảo thông gió tốt, tránh tiếp xúc với nhiệt, tia lửa và ngọn lửa, đồng thời xử lý và bảo quản vật liệu theo cách giảm thiểu tối đa việc tạo ra bụi.
Nếu chất này tiếp xúc với da, hãy rửa sạch bằng nước ấm và xà phòng. Nếu dính vào mắt, hãy rửa mắt bằng nước trong 15 phút. Nếu vẫn còn kích ứng, hãy đến gặp bác sĩ. Nếu hít phải, hãy di chuyển đến nơi thoáng khí và đến gặp bác sĩ ngay lập tức nếu gặp khó khăn khi thở.
Các thùng chứa rỗng vẫn có thể gây nguy hiểm do cặn sản phẩm còn sót lại.
Thông số kỹ thuật chính:
| CS | Loại kính | Chiều dài cắt (mm) | Đường kính (µm) | MOL (%) |
| CS3 | Kính E | 3 | 7-13 | 10-20±0,2 |
| CS4.5 | Kính E | 4,5 | 7-13 | 10-20±0,2 |
| CS6 | Kính E | 6 | 7-13 | 10-20±0,2 |
| CS9 | Kính E | 9 | 7-13 | 10-20±0,2 |
| CS12 | Kính E | 12 | 7-13 | 10-20±0,2 |
| CS25 | Kính E | 25 | 7-13 | 10-20±0,2 |
Để hỏi về sản phẩm hoặc bảng giá của chúng tôi, vui lòng để lại email của bạn và chúng tôi sẽ liên hệ lại trong vòng 24 giờ.