Yêu cầu báo giá
Để hỏi về sản phẩm hoặc bảng giá của chúng tôi, vui lòng để lại email của bạn và chúng tôi sẽ liên hệ lại trong vòng 24 giờ.

• Độ bền cao: Vải đa trục sợi thủy tinh có thể chịu được tải trọng cao và đảm bảo tính toàn vẹn cấu trúc.
• Gia cường: Loại vải này giúp tăng độ cứng và cải thiện các đặc tính cơ học của sản phẩm cuối cùng.
• Định hướng sợi đa chiều: Loại vải này cho phép tăng cường độ bền theo nhiều hướng, mang lại khả năng chịu tải được nâng cao.
• Dễ thao tác và xếp lớp: Vải đa trục sợi thủy tinh dễ thao tác và xếp lớp nhờ tính chất linh hoạt của nó.
• Khả năng chống va đập được cải thiện: Sự gia cường đa hướng của vải sợi thủy tinh đa trục giúp cải thiện khả năng chống va đập so với các vật liệu đơn hướng.
• Độ ổn định nhiệt: Vải đa trục sợi thủy tinh có thể duy trì tính toàn vẹn và hiệu suất của nó trong điều kiện nhiệt độ cao.
| Mục | Sự miêu tả |
| Vải một chiều (0° hoặc 90°) | Trọng lượng dao động từ khoảng 4 oz/yd² (khoảng 135 g/m²) đến 20 oz/yd² (khoảng 678 g/m²) hoặc hơn. |
| Vải hai trục (0°/90° hoặc ±45°) | Trọng lượng dao động từ khoảng 16 oz/yd² (khoảng 542 g/m²) đến 32 oz/yd² (khoảng 1086 g/m²) hoặc thậm chí cao hơn. |
| Vải ba trục (0°/+45°/-45°) / (+45°/+90°/-45°) | Trọng lượng có thể dao động từ khoảng 20 oz/yd² (khoảng 678 g/m²) đến 40 oz/yd² (khoảng 1356 g/m²) hoặc hơn. |
| Vải bốn trục (0°/+45°/90°/-45°) | Vải dệt bốn trục bao gồm bốn lớp sợi được định hướng ở các góc khác nhau (thường là 0°, 90°, +45° và -45°) để cung cấp độ bền và độ cứng theo nhiều hướng. Trọng lượng dao động từ 20 oz/yd² (khoảng 678 g/m²) đến 40 oz/yd² (khoảng 1356 g/m²) hoặc hơn. |
Lưu ý: Trên đây là thông số kỹ thuật tiêu chuẩn, các thông số kỹ thuật tùy chỉnh khác sẽ được thảo luận.
Các phương pháp sản xuất bao gồm: đắp thủ công, quấn sợi, kéo sợi, cán màng liên tục cũng như khuôn kín. Ứng dụng điển hình được tìm thấy trong đóng tàu, vận tải, chống ăn mòn, các bộ phận máy bay và ô tô, đồ nội thất và thiết bị thể thao.
Các sản phẩm sợi dệt thô phải được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát. Nhiệt độ khuyến nghị là từ 10 đến 35 °C và độ ẩm tương đối từ 35 đến 75%. Nếu sản phẩm được bảo quản ở nhiệt độ thấp (dưới 15 °C), nên xử lý vật liệu trong xưởng ít nhất 24 giờ trước khi sử dụng.
Đóng gói pallet
Đóng gói trong hộp/túi đan.
Kích thước pallet: 960×1300
Nếu nhiệt độ bảo quản dưới 15°C, nên để các kiện hàng trong khu vực chế biến 24 giờ trước khi sử dụng. Điều này nhằm tránh hiện tượng ngưng tụ hơi nước. Nên sử dụng sản phẩm theo nguyên tắc nhập trước xuất trước (FIFO) trong vòng 12 tháng kể từ ngày giao hàng.
Để hỏi về sản phẩm hoặc bảng giá của chúng tôi, vui lòng để lại email của bạn và chúng tôi sẽ liên hệ lại trong vòng 24 giờ.